Khu công nghiệp (KCN) Hố Nai, nằm trên địa bàn huyện Trảng Bom và thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai, là trung tâm tập trung các ngành công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo, sản xuất vật liệu xây dựng và chế biến gỗ. Khối lượng hàng hóa lớn và cồng kềnh đòi hỏi các nhà máy phải trang bị hệ thống thiết bị nâng hạ có công suất lớn và độ bền cơ học cao.
Với trung tâm vận hành kỹ thuật và hệ thống phân phối thiết bị toàn quốc, Xe nâng Phúc Lâm cung cấp dịch vụ cho thuê xe nâng Nhật bãi chuyên dụng, đáp ứng yêu cầu vận hành cường độ cao tại KCN Hố Nai.
1/ Đặc thù nhu cầu thiết bị nâng hạ tại khu công nghiệp Hố Nai
Tính chất các ngành công nghiệp tại KCN Hố Nai yêu cầu cấu hình xe nâng phải đáp ứng được các điều kiện làm việc khắc nghiệt:
Ngành chế biến gỗ và sản xuất nội thất: Yêu cầu xe nâng có tải trọng từ 2.5 tấn đến 3 tấn, trang bị càng nâng dài hoặc bộ công tác dịch giá (Side Shifter) để xếp dỡ các khối gỗ nguyên liệu và thành phẩm cồng kềnh.

Ngành cơ khí và vật liệu xây dựng: Đòi hỏi xe nâng có khung gầm cường lực, lốp đặc chống đâm thủng và hệ thống đối trọng lớn để di chuyển an toàn trên bề mặt nhà xưởng nhiều kim loại hoặc bãi tập kết ngoài trời.
Ngành bao bì và logistics: Cần các dòng xe nâng điện ngồi lái hoặc đứng lái (Reach Truck) có bán kính quay vòng thấp, tốc độ di chuyển và tốc độ nâng hạ nhanh để tối ưu thời gian luân chuyển pallet tiêu chuẩn.
2/ Thông số kỹ thuật các dòng xe nâng Komatsu cho thuê
Xe nâng Phúc Lâm phân phối các dòng xe nâng nội địa Nhật Bản thương hiệu Komatsu, được tối ưu hóa cho từng dải tải trọng và không gian nhà xưởng tại KCN Hố Nai:
Xe nâng Komatsu 7 Tấn FD70-10
| Thông số chung | Giá trị |
| Loại nhiên liệu | Diesel |
| Loại khung | 2 tầng |
| Tải trọng nâng | 7000 kg (15,432.36 lb) |
| Tâm tải trọng | 585 mm (23.03 in) |
Dòng xe nâng Komatsu 7 tấn FD70-10 mang đến những cải tiến vượt trội, tập trung vào 3 nhóm ưu điểm cốt lõi:
Thao tác điều khiển dễ dàng và thoải mái
Giảm 30% độ rung lắc: Cải tiến cơ cấu truyền lực giúp xe vận hành êm ái hơn.
Thiết kế công thái học: Vô lăng (tùy chỉnh biên độ 9 độ), tay điều khiển và bàn đạp phanh được bố trí tại vị trí thuận tiện, kết hợp chỗ để chân rộng rãi.
Kiểm soát trực quan: Màn hình trung tâm hiển thị sắc nét các thông số quan trọng (nhiên liệu, nhiệt độ nước làm mát).
| Thông số làm việc | Giá trị |
| Lực kéo dịch cần | 46.1 kN (10,363.69 lbf) |
| Tốc độ nâng có tải | 450 mm/sec. (17.72 in/sec) |
| Tốc độ nâng không tải | 500 mm/sec. (19.69 in/sec) |
| Tốc độ di chuyển tiến có tải | 30 kph (18.64 mph) |
| Tốc độ di chuyển tiến không tải | 32 kph (19.88 mph) |
Vận hành an toàn, bền bỉ và dễ bảo trì
Tối ưu an toàn và tầm nhìn: Khung cabin thép mở rộng vững chắc. Cấu trúc khung nâng được bố trí lại giúp triệt tiêu điểm mù cho người lái.
Giảm tiếng ồn: Động cơ được tinh chỉnh để giảm 5% tiếng ồn so với thế hệ trước.
Bảo dưỡng nhanh chóng: Nắp cabin có góc mở lớn 80 độ. Đặc biệt, hộp điện được thiết kế độc lập với chuẩn bảo vệ chống nước, bụi, dầu và nhiệt độ cao, giúp hạn chế lỗi vặt và dễ dàng sửa chữa.
Hiệu suất làm việc tối đa: Xe duy trì khả năng vận hành ổn định, bền bỉ với hiệu suất cao trong mọi điều kiện môi trường làm việc khắc nghiệt (từ khí hậu nhiệt đới nóng ẩm đến môi trường lạnh).
| Thông số động cơ | Giá trị |
| Hãng sản xuất | Komatsu |
| Tên động cơ | S6D102E |
| Công suất động cơ | 77 KW |
| Tốc độ vòng quay | 2250 vòng/phút |
| Loại hộp số | Torqflow |
| Số số tiến | 2 |
| Thông số | Giá trị |
| Chiều cao nâng | 3000 mm |
| Chiều cao nâng thấp nhất | 220 mm |
| Chiều cao xe khi không nâng | 2440 mm |
| Chiều dài máy | 3565 mm |
| Chiều rộng thiết bị | 1960 mm |
| Khoảng cách tâm bánh trước và sau | 2300 mm |
| Bán kính quay ngoài | 3350 mm |
| Góc quay phải | 5355 mm |
| Khối lượng máy không tải | 9245 kg (20,381.74 lb) |
| Khối lượng máy có tải | 6245 kg (13,767.87 lb) |
| Thông số bánh và phanh | Giá trị |
| Số bánh | 6 |
| Bánh dẫn động | 4 |
| Kiểu lốp | Lốp hơi |
| Kích cỡ bánh trước | 8.25-15-12PR(I) |
| Kích cỡ bánh sau | 8.25-15-12PR(I) |
| Loại phanh | Thủy lực |
Xe nâng điện Komatsu 3 tấn FE30-1
| Thông số kỹ thuật của xe nâng điện 3 tấn Komatsu FE30-1 | ||
| Hạng mục | Chi tiết | Ghi chú |
| Nhãn hiệu | Komatsu | |
| Model | FE30-1 | |
| Tải trọng | 3 tấn | |
| Nâng cao | 3 m | |
| Hộp số | Tự động | |
| Chức năng | Dịch giá | |
| Nhiên liệu | Điện | |
| Động cơ | Điện | |
| Năm sản xuất | 2019 | |
| Xuất xứ | Nhật Bản | |
| Tình trạng xe nâng | Xe nâng qua sử dụng | |
| Kiểu lái | Xe nâng ngồi lái | |
| Khung nâng | 2 tầng | |
| Lốp trước | 7.50-16 | Lốp đặc |
| Lốp sau | 7.00-12 | Lốp đặc |
| Trung tâm tải | 500 mm | |
| Seri | 307795 | |
| Khối lượng tổng xe | 4800 kg | |
Ưu điểm xe nâng điện Komatsu 3 tấn FE30-1
Dòng xe nâng điện Komatsu FE30-1 tải trọng 3 tấn được thiết kế để thu hẹp khoảng cách giữa xe nâng điện và xe nâng dầu, mang lại sức mạnh vượt trội cùng khả năng hoạt động bền bỉ trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Khả năng vận hành mạnh mẽ tương đương xe nâng dầu
Động cơ điện xoay chiều (AC) công suất lớn: Hệ thống motor AC truyền động và nâng hạ cung cấp lực kéo và tốc độ nâng hạ tương đương với các dòng xe nâng sử dụng động cơ đốt trong cùng tải trọng.

Không cần bảo dưỡng chổi than: Động cơ AC loại bỏ hoàn toàn chổi than và cổ góp, giúp doanh nghiệp cắt giảm chi phí và thời gian bảo dưỡng định kỳ.
Chịu tải cường độ cao: Thiết kế khung gầm cường lực và đối trọng lớn giúp xe duy trì sự ổn định tối đa khi nâng các khối hàng nặng đạt mức 3 tấn.
Tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IPX4
Vận hành ngoài trời: Điểm khác biệt lớn nhất của dòng FE30-1 là hệ thống bo mạch và cụm motor được bọc kín, đạt tiêu chuẩn kháng nước IPX4.
Bảo vệ linh kiện điện tử: Xe có khả năng hoạt động an toàn dưới điều kiện trời mưa nhẹ hoặc trong môi trường bãi tập kết ngoài trời nhiều bụi bẩn mà không gây chập cháy hệ thống điện.

Công nghệ pin và hệ thống sạc tối ưu
Sạc nhanh ngắt quãng (Opportunity charging): Hệ thống cho phép sạc tranh thủ vào các giờ nghỉ trưa hoặc nghỉ chuyển ca mà không làm suy giảm tuổi thọ của bình ắc quy.
Quản lý năng lượng thông minh: Bo mạch điều khiển thế hệ mới giúp tối ưu hóa dòng xả, kéo dài thời gian hoạt động của xe trong một chu kỳ sạc, đáp ứng tốt cho các nhà máy vận hành liên tục.
Phanh tái tạo năng lượng: Động năng sinh ra trong quá trình giảm tốc hoặc hạ càng sẽ được chuyển hóa ngược thành điện năng để sạc lại cho bình ắc quy, giúp tăng thêm thời lượng sử dụng.
An toàn và thiết kế công thái học
Triệt tiêu tiếng ồn và khí thải: Vận hành êm ái, hoàn toàn không phát thải khí nhà kính (Zero Emission), đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của các kho lạnh, kho thực phẩm và phòng sạch linh kiện điện tử.
Tầm nhìn quang đãng: Cấu trúc khung nâng (mast) được thiết kế lại nhằm giảm thiểu tối đa điểm mù, giúp tài xế dễ dàng quan sát khi chui rẽ hoặc xếp dỡ pallet trên cao.
Hệ thống cảm biến hiện đại: Xe tự động ngắt các thao tác nâng hạ hoặc di chuyển nếu phát hiện người lái rời khỏi ghế ngồi, đảm bảo an toàn tuyệt đối tại khu vực làm việc.
Xe nâng điện Komatsu 2.0 tấn model FB20AF-12 cũ sx 2018
| Hãng | KOMATSU | Động cơ | Điện |
|---|---|---|---|
| Model | FB20AF-12 | Số Seri | 854431 |
| Loại khung | 2 tầng | Chiều cao nâng (mm) | 3000 |
| Năm SX | Càng dài (mm) | 1070mm | |
| Loại bánh | Đặc | Phụ tùng khác | |
| Số giờ hoạt động | 3335 giờ | Sức nâng (Kg) | 2000 |
| Bình điện | 468Ah-48V | Tổng trọng lượng (kg) |
Ưu điểm xe nâng điện Komatsu 2.0 tấn model FB20AF-12
Dòng xe nâng điện ngồi lái Komatsu FB20AF-12 tải trọng 2 tấn là thế hệ thiết bị được tối ưu hóa về mặt năng lượng và không gian vận hành, mang lại độ tin cậy cơ học cao cho các kho bãi công nghiệp.

Hiệu quả năng lượng và hệ thống truyền động
Động cơ PM (Permanent Magnet Motor): Hệ thống di chuyển và thủy lực sử dụng động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu, giúp cung cấp lực kéo mạnh mẽ và giảm hao phí điện năng so với các dòng motor truyền thống.
Bo mạch điều khiển thông minh: Tối ưu hóa dòng xả của bình ắc quy (48V), cho phép xe duy trì thời gian hoạt động liên tục trong một ca làm việc tiêu chuẩn.
Hệ thống phanh tái tạo: Chuyển hóa động năng khi giảm tốc thành điện năng sạc ngược lại vào bình ắc quy, giúp kéo dài thời gian vận hành.

Tiêu chuẩn kháng nước và bụi bẩn IPX4
Hoạt động ngoài trời an toàn: Cụm động cơ và bộ điều khiển được thiết kế kín hoàn toàn. Hệ thống sử dụng các giắc nối điện chống nước và tản nhiệt dạng heat sink (thay vì quạt thông gió).
Đạt chuẩn IPX4: Thiết bị có thể vận hành ổn định dưới điều kiện trời mưa nhỏ, môi trường nhiều bụi bẩn hoặc an toàn khi rửa xe bằng vòi nước áp lực thấp.
Thiết kế khung gầm nhỏ gọn và linh hoạt
Khả năng chui container: Với kích thước tổng thể được tinh chỉnh gọn gàng, kết hợp chiều cao cơ sở thấp, thiết bị dễ dàng di chuyển và xếp dỡ hàng hóa bên trong lòng container hoặc các lối đi hẹp tại xưởng sản xuất.
Giảm trọng lượng bản thân: Trọng lượng thiết bị được tối ưu giảm khoảng 200 kg so với các thế hệ trước, giúp xe di chuyển linh hoạt hơn và giảm áp lực lên mặt sàn kho (đặc biệt là nền epoxy).
Tiện ích vận hành và dễ dàng bảo trì
Màn hình điều khiển đa chức năng: Bảng điều khiển trung tâm LCD màu hiển thị sắc nét và đầy đủ các thông số: dung lượng pin, chế độ vận hành, lịch sử lỗi và cảnh báo an toàn.
Không gian lái công thái học: Khu vực để chân được mở rộng, hệ thống vô lăng và ghế ngồi dễ dàng điều chỉnh, giúp giảm triệt để tình trạng nhức mỏi cho tài xế.
Tối giản chi phí bảo dưỡng: Động cơ điện không sử dụng chổi than loại bỏ hoàn toàn chi phí bảo dưỡng cụm chi tiết này. Không gian khoang ắc quy mở rộng giúp thao tác châm nước cất và kiểm tra cell pin diễn ra nhanh chóng.
Thân thiện với môi trường và an toàn
Zero Emission: Hoàn toàn không phát sinh khí thải và giảm thiểu tối đa độ ồn cơ học, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt của các kho lạnh, thực phẩm, dược phẩm và khu vực phòng sạch.
Cảm biến an toàn: Tích hợp hệ thống khóa liên động tự động ngắt hệ thống di chuyển và nâng hạ khi tài xế rời khỏi vị trí ghế ngồi.
3/ Bảng giá thuê xe nâng hàng vừa cập nhật
Giá thuê xe nâng điện
– Xe nâng 2 tấn – 2.5 tấn : 13.000.000 – 15.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 3 tấn – 3.5 tấn : 16.000.000 – 18.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 4 tấn – 5 tấn : 18.000.000 – 22.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 7 tấn – 8 tấn : 30.000.000 – 40.000.000 trên 1 tháng

Giá thuê xe nâng dầu
– Xe nâng 2 tấn – 2.5 tấn : 10.000.000 – 12.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 3 tấn – 3.5 tấn : 12.000.000 – 15.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 4 tấn – 5 tấn : 15.000.000 – 18.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 7 tấn – 8 tấn : 20.000.000 – 25.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 10 tấn : 25.000.000 – 30.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 20 tấn : 30.000.000 – 50.000.000 trên 1 tháng
Giá thuê xe nâng theo ngày, theo giờ
– Xe nâng 2 tấn – 2.5 tấn : 800.000 – 1.200.000 trên 1 ngày
– Xe nâng 3 tấn – 3.5 tấn : 1.500.000 – 2.000.000 trên 1 ngày
– Xe nâng 4 tấn – 5 tấn : 2.000.000 – 2.500.000 trên 1 ngày
– Xe nâng 7 tấn – 8 tấn : 2.500.000 – 3.000.000 trên 1 ngày
– Xe nâng 10 tấn : 3.500.000 – 4.000.000 trên 1 ngày
– Xe nâng 20 tấn : 4.500.000 – 6.000.000 trên 1 ngày
Giá thuê xe nâng rút container
– Xe nâng 2 tấn – 2.5 tấn : 1.500.000 – 2.000.000 có người lái
– Xe nâng 3 tấn – 3.5 tấn : 2.000.000 – 2.500.000 có người lái
– Xe nâng 4 tấn – 5 tấn : 2.500.000 – 3.000.000 có người lái
– Xe nâng 7 tấn- 8 tấn : 3.500.000 – 4.000.000 có người lái
Báo giá thuê xe nâng mới
– Xe nâng 2 tấn – 2.5 tấn : 14.000.000 – 16.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 3 tấn – 3.5 tấn : 16.000.000 – 18.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 4 tấn – 5 tấn : 18.000.000 – 22.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 7 tấn – 8 tấn : 25.000.000 – 30.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 10 tấn : 32.000.000 – 35.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 20 tấn : 50.000.000 – 60.000.000 trên 1 tháng
Báo giá thuê xe nâng cũ
– Xe nâng 1 tấn – 1 tấn : 8.000.000 – 10.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 2 tấn – 2.5 tấn : 10.000.000 – 12.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 3 tấn – 3.5 tấn : 12.000.000 – 15.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 4 tấn – 5 tấn : 15.000.000 – 20.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 5 – 10 tấn : 20.000.000 – 35.000.000 trên 1 tháng
– Xe nâng 10 – 20 tấn : 35.000.000 – 50.000.000 trên 1 tháng
4/ Quy trình phân phối dịch vụ và bảo dưỡng kỹ thuật
Xe nâng Phúc Lâm áp dụng quy trình kiểm định, bàn giao và bảo trì tiêu chuẩn, đảm bảo thiết bị vận hành với hiệu suất tối đa tại KCN Hố Nai:
Bước 1: Khảo sát thực địa và tư vấn thông số
Kỹ thuật viên đo đạc chiều rộng lối đi, tính toán tải trọng pallet nặng nhất và kiểm tra bề mặt nền xưởng để đề xuất dòng xe (xe điện/dầu, tải trọng 1.5 – 3 tấn) và loại lốp phù hợp.

Bước 2: Báo giá và ký kết hợp đồng
Cung cấp bảng giá thuê xe cố định theo ca (8 tiếng), theo tháng hoặc năm. Hợp đồng quy định rõ các tiêu chuẩn SLA (Cam kết chất lượng dịch vụ) và quyền lợi bảo trì của doanh nghiệp.
Bước 3: Kiểm định kỹ thuật trước khi xuất bãi
Thiết bị được bảo dưỡng toàn phần tại bãi: đo kiểm dung lượng ắc quy, kiểm tra áp suất bơm thủy lực, phanh an toàn, hệ thống chiếu sáng và ty nâng.
Bước 4: Bàn giao xe và đào tạo an toàn
Vận chuyển xe nâng bằng xe phooc chuyên dụng đến tận nhà máy tại KCN Hố Nai. Hướng dẫn tài xế của khách hàng về thao tác vận hành an toàn và danh sách kiểm tra (check-list) trước mỗi ca làm việc.
Bước 5: Bảo dưỡng định kỳ và xử lý sự cố
Đội ngũ kỹ thuật thực hiện bảo trì hàng tháng (tra mỡ bò, kiểm tra dầu thủy lực, châm nước cất). Khắc phục sự cố trong vòng 12-24 giờ và hỗ trợ đổi xe nâng thay thế có thông số tương đương nếu thời gian sửa chữa vượt quá 48 giờ.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Chi phí thuê xe nâng tại KCN Hố Nai đã bao gồm phí bảo dưỡng chưa?
Có. Toàn bộ chi phí bảo dưỡng định kỳ, vật tư tiêu hao (dầu thủy lực, mỡ bò, nước cất) và thay thế phụ tùng do hao mòn tự nhiên trong quá trình vận hành đều được Xe nâng Phúc Lâm chi trả 100% trong thời gian hợp đồng có hiệu lực.
Tôi có thể yêu cầu lắp thêm bộ công tác dịch giá (Side Shifter) cho xe nâng 3 tấn không?
Có. Tùy thuộc vào yêu cầu gắp/tháo hàng hóa đặc thù (như khối gỗ hoặc vật liệu xây dựng cồng kềnh), chúng tôi sẽ hỗ trợ lắp đặt thêm bộ công tác Side Shifter hoặc các phụ kiện đính kèm khác trước khi bàn giao thiết bị.
Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá:
Các doanh nghiệp tại KCN Hố Nai (Trảng Bom) có nhu cầu nhận bảng thông số chi tiết và báo giá thuê xe nâng Nhật bãi vui lòng truy cập website xenangnhatbai.vn để được hỗ trợ trực tiếp từ bộ phận kỹ thuật.


Bình luận